car care
Định nghĩa
Danh từ: Việc chăm sóc xe hơi hoặc bảo dưỡng xe: "car care" là thuật ngữ chỉ toàn bộ các hoạt động nhằm giữ cho xe hơi luôn ở tình trạng hoạt động tốt, bao gồm vệ sinh, kiểm tra, sửa chữa và bảo trì định kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Việc chăm sóc xe hơi thường xuyên có thể kéo dài tuổi thọ của xe bạn.)
- (Cô ấy dành mỗi Chủ nhật để chăm sóc xe hơi, rửa và đánh bóng xe của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "basic car care": chăm sóc xe cơ bản (như thay dầu, kiểm tra lốp, vệ sinh).
- Learning basic car care can save you money on repairs. (Học cách chăm sóc xe cơ bản có thể giúp bạn tiết kiệm tiền sửa chữa.)
- "car care products": sản phẩm chăm sóc xe hơi (như dầu rửa xe, sáp đánh bóng, dung dịch làm sạch nội thất).
- He bought a set of car care products from the auto store. (Anh ấy đã mua một bộ sản phẩm chăm sóc xe hơi từ cửa hàng phụ tùng ô tô.)
Biến thể và từ gần giống
- Car maintenance (danh từ): bảo dưỡng xe hơi (nhấn mạnh vào khía cạnh kỹ thuật và định kỳ).
- Follow the manufacturer's schedule for car maintenance. (Tuân thủ lịch bảo dưỡng xe hơi của nhà sản xuất.)
- Auto care (danh từ): chăm sóc ô tô (một thuật ngữ tương tự, thường dùng trong ngành công nghiệp).
- The auto care industry is growing rapidly. (Ngành công nghiệp chăm sóc ô tô đang phát triển nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Vehicle upkeep: bảo dưỡng phương tiện.
- Car servicing: dịch vụ bảo dưỡng xe hơi (thường bao gồm kiểm tra chuyên nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take care of (a car): chăm sóc xe hơi.
- You need to take care of your car regularly. (Bạn cần chăm sóc xe hơi của mình thường xuyên.)
- Look after (a car): trông nom, bảo quản xe.
- He looks after his car as if it were his baby. (Anh ấy trông nom xe hơi của mình như thể nó là con của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Keep a car in tip-top shape: giữ xe ở tình trạng tốt nhất.
- With proper car care, you can keep your car in tip-top shape. (Với việc chăm sóc xe hơi đúng cách, bạn có thể giữ xe ở tình trạng tốt nhất.)
- A well-oiled machine: một cỗ máy vận hành trơn tru (có thể dùng để miêu tả xe được chăm sóc tốt).
- After all that car care, my car runs like a well-oiled machine. (Sau tất cả việc chăm sóc xe hơi đó, xe của tôi chạy như một cỗ máy trơn tru.)